尼庵
ni am
Hán Việt: ni am · Pinyin: ní ān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱只住出家女眾的寺院。《初刻拍案驚奇》卷二七:「王氏心中喜道:『元來是個尼庵』,一徑的走將進去。」也稱為「尼姑庵」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"尼庵"。
Eng
- Cihui 尼庵 í'ān* p.w. Buddhist nunnery M:⁴zuò