尼彩 ni thải Hán Việt: ni thải Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 彩 (thải)Hán Việtni thảiCấu tạo尼 + 彩 · ni + thải nghĩa thành phần: ni + thải Nghĩa EngCihui nietzsche