尼木

ní mù ni mộc

Hán Việt: ni mộc · Pinyin: ní mù

Tổng quan

huyện Nyêmo, tiếng Tạng: Snye mo rdzong, ở Lhasa 拉薩|拉萨, Tây Tạng

Cấu tạo: (ni) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Nyêmo, tiếng Tạng: Snye mo rdzong, ở Lhasa 拉薩|拉萨, Tây Tạng

Eng

  • CC-CEDICT Nyêmo county, Tibetan: Snye mo rdzong in Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tibet
  • Cihui Nyêmo county, Tibetan: Snye mo rdzong in Lhasa 拉薩|拉萨, Tibet