尼特

ní tè ni đặc

Hán Việt: ni đặc · Pinyin: ní tè

Tổng quan

nit (ký hiệu: nt), đơn vị đo độ sáng (từ mượn)

Cấu tạo: (ni) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nit (ký hiệu: nt), đơn vị đo độ sáng (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT nit (symbol: nt), unit of luminance (loanword)
  • Cihui nit (symbol: nt), unit of luminance (loanword)