尼珠 ní zhū · ni châu Hán Việt: ni châu · Pinyin: ní zhū Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 珠 (châu)Pinyinní zhūHán Việtni châuCấu tạo尼 + 珠 · ni + châu nghĩa thành phần: ni + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摩尼宝珠。梵语意为宝珠,故称宝珠为"尼珠"。Tân Hoa Tự Điển 1.摩尼宝珠。梵语意为宝珠,故称宝珠为"尼珠"。