尼瑪

ní mǎ ni mã

Hán Việt: ni mã · Pinyin: ní mǎ

Tổng quan

huyện Nyima, tiếng Tạng: Nyi ma rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区, trung tâm Tây Tạng | (tiếng lóng Internet) cách nói thay thế cho 你媽|你妈 | (phiên âm từ tiếng Tạng) mặt trời

Cấu tạo: (ni) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Nyima, tiếng Tạng: Nyi ma rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区, trung tâm Tây Tạng | (tiếng lóng Internet) cách nói thay thế cho 你媽|你妈 | (phiên âm từ tiếng Tạng) mặt trời

Eng

  • CC-CEDICT (Internet slang) alternative for 你媽|你妈[ni3 ma1]|(transcription from Tibetan) the sun
  • Cihui (Internet slang) alternative for 你媽|你妈; (transcription from Tibetan) the sun