尼科洛 ní kē luò · ni khoa lạc Hán Việt: ni khoa lạc · Pinyin: ní kē luò Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 科 (khoa) + 洛 (lạc)Pinyinní kē luòHán Việtni khoa lạcCấu tạo尼 + 科 + 洛 · ni + khoa + lạc nghĩa thành phần: ni + khoa + lạc