尼行 ní xíng · ni hành Hán Việt: ni hành · Pinyin: ní xíng Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 行 (hành)Pinyinní xíngHán Việtni hànhCấu tạo尼 + 行 · ni + hành nghĩa thành phần: ni + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停止或阻止前进。Tân Hoa Tự Điển 1.停止或阻止前进。