尼邱 ní qiū · ni khâu Hán Việt: ni khâu · Pinyin: ní qiū Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 邱 (khâu)Pinyinní qiūHán Việtni khâuCấu tạo尼 + 邱 · ni + khâu nghĩa thành phần: ni + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即尼丘。Tân Hoa Tự Điển 1.即尼丘。