尼阻 ní zǔ · ni trở Hán Việt: ni trở · Pinyin: ní zǔ Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 阻 (trở)Pinyinní zǔHán Việtni trởCấu tạo尼 + 阻 · ni + trở nghĩa thành phần: ni + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻止,阻碍。Tân Hoa Tự Điển 1.阻止,阻碍。