尼首

ní shǒu ni thủ

Hán Việt: ni thủ · Pinyin: ní shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓人头象尼丘山,中低四方高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人头象尼丘山,中低四方高。