盡七 jǐn qī · tận thất Hán Việt: tận thất · Pinyin: jǐn qī Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 七 (thất)Pinyinjǐn qīHán Việttận thấtCấu tạo盡 + 七 · tận + thất nghĩa thành phần: tận + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断七。