盡下 jǐn xià · tận hạ Hán Việt: tận hạ · Pinyin: jǐn xià Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 下 (hạ)Pinyinjǐn xiàHán Việttận hạCấu tạo盡 + 下 · tận + hạ nghĩa thành phần: tận + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听凭臣下;对臣下放心。谓帝王宽以待下。Tân Hoa Tự Điển 1.听凭臣下;对臣下放心。谓帝王宽以待下。