尽人 tẫn nhân Hán Việt: tẫn nhân Tổng quan Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 人 (nhân)Hán Việttẫn nhânCấu tạo尽 + 人 · tẫn + nhân nghĩa thành phần: tẫn + nhân