盡儩

jǐn sì tận tứ

Hán Việt: tận tứ · Pinyin: jǐn sì

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 净尽,绝迹。儩,竭尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.净尽,绝迹。儩,竭尽。