盡光 jǐn guāng · tận quang Hán Việt: tận quang · Pinyin: jǐn guāng Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 光 (quang)Pinyinjǐn guāngHán Việttận quangCấu tạo盡 + 光 · tận + quang nghĩa thành phần: tận + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹精光。全无馀剩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹精光。全无馀剩。