盡淨 tận tịnh Hán Việt: tận tịnh Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 淨 (tịnh)Hán Việttận tịnhCấu tạo盡 + 淨 · tận + tịnh nghĩa thành phần: tận + tịnh Nghĩa EngCihui 盡凈 ìnjìng adv. completely; all together