盡古 jǐn gǔ · tận cổ Hán Việt: tận cổ · Pinyin: jǐn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 古 (cổ)Pinyinjǐn gǔHán Việttận cổCấu tạo盡 + 古 · tận + cổ nghĩa thành phần: tận + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹终古。Tân Hoa Tự Điển 1.犹终古。