盡命
tận mệnh
Hán Việt: tận mệnh · Pinyin: jǐn mìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 终天年; 犹效死; 泛指尽力而为; 谓丧命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.终天年。 2.犹效死。 3.泛指尽力而为。 4.谓丧命。
Eng
- Cihui 盡命 ìnmìng* v.o. sacrifice one's own life