盡境 jǐn jìng · tận cảnh Hán Việt: tận cảnh · Pinyin: jǐn jìng Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 境 (cảnh)Pinyinjǐn jìngHán Việttận cảnhCấu tạo盡 + 境 · tận + cảnh nghĩa thành phần: tận + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 止境。Tân Hoa Tự Điển 1.止境。