儘夠
tẫn cú
Hán Việt: tẫn cú · Pinyin: jǐn gòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"尽勾"。亦作"尽彀"; 足够。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尽勾"。亦作"尽彀"。 2.足够。
Eng
- Cihui 儘夠 jǐngòu v.p. ample
Hán Việt: tẫn cú · Pinyin: jǐn gòu