盡失

jìn shī tận thất

Hán Việt: tận thất · Pinyin: jìn shī

Tổng quan

mất hết

Cấu tạo: (tận) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất hết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完全喪失。如:「球賽輸了,竟毆打裁判,真是風度盡失!」

Eng

  • CC-CEDICT (of hope, appetite, authority etc) to be lost
  • Cihui (of hope, appetite, authority etc) to be lost