儘子 jǐn zi · tẫn tử Hán Việt: tẫn tử · Pinyin: jǐn zi Tổng quan Cấu tạo: 儘 (tẫn) + 子 (tử)Pinyinjǐn ziHán Việttẫn tửCấu tạo儘 + 子 · tẫn + tử nghĩa thành phần: tẫn + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 总是;老是。Tân Hoa Tự Điển 1.总是;老是。