盡實

jǐn shí tận thật

Hán Việt: tận thật · Pinyin: jǐn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓完全按照实情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓完全按照实情。