盡室

jǐn shì tận thất

Hán Việt: tận thất · Pinyin: jǐn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全家; 满座;一室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全家。 2.满座;一室。