盡展
tận triển
Hán Việt: tận triển · Pinyin: jìn zhǎn
Tổng quan
thể hiện (tiềm năng, tài năng của một người, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui thể hiện (tiềm năng, tài năng của một người, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to display (one's potential, one's talents etc)
- Cihui to display (one's potential, one's talents etc)