盡底 jǐn dǐ · tận để Hán Việt: tận để · Pinyin: jǐn dǐ Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 底 (để)Pinyinjǐn dǐHán Việttận đểCấu tạo盡 + 底 · tận + để nghĩa thành phần: tận + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全部;彻底。Tân Hoa Tự Điển 1.全部;彻底。