盡棄 tận khí Hán Việt: tận khí Tổng quan uổng phí Cấu tạo: 盡 (tận) + 棄 (khí)Hán Việttận khíCấu tạo盡 + 棄 · tận + khí nghĩa thành phần: tận + khí Nghĩa ViệtCihui uổng phíEngCihui 盡棄 ìnqì v./v.p. 1. all wasted; all in vain 2. all forgotten