盡彀

jǐn gòu tận cấu

Hán Việt: tận cấu · Pinyin: jǐn gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"尽够"。