盡思 jǐn sī · tận tư Hán Việt: tận tư · Pinyin: jǐn sī Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 思 (tư)Pinyinjǐn sīHán Việttận tưCấu tạo盡 + 思 · tận + tư nghĩa thành phần: tận + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晶思。Tân Hoa Tự Điển 1.晶思。