盡敵

jǐn dí tận địch

Hán Việt: tận địch · Pinyin: jǐn dí

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全歼敌军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全歼敌军。