儘教

jǐn jiào tẫn giáo

Hán Việt: tẫn giáo · Pinyin: jǐn jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听凭,不管。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听凭,不管。

Eng

  • Cihui 儘教 ǐnjiào conj. even if