盡是

jìn shì tận thị

Hán Việt: tận thị · Pinyin: jìn shì

Tổng quan

đầy | hoàn toàn

Cấu tạo: (tận) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy | hoàn toàn
  • Cihui tận thị tận thị ☆Tất cả đều là.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全部都是。如:「瞧他說得口沫橫飛的,卻盡是些廢話。」《平妖傳》第三六回:「就兵馬隊裡捲起一陣黃沙來,罩得天昏地黑。黃沙內盡是神頭鬼臉之人,引著許多豺狼虎豹前來衝陣。」

Eng

  • CC-CEDICT to be full of|completely
  • Cihui to be full of; completely

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

满是