盡氣 jǐn qì · tận khí Hán Việt: tận khí · Pinyin: jǐn qì Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 氣 (khí)Pinyinjǐn qìHán Việttận khíCấu tạo盡 + 氣 · tận + khí nghĩa thành phần: tận + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓空费气力; 用尽气力。Tân Hoa Tự Điển 1.谓空费气力。 2.用尽气力。