盡然

jìn rán tận nhiên

Hán Việt: tận nhiên · Pinyin: jìn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完全这样(多用于否定式):未必~|你以为他说的都是事实?不~吧。

Eng

  • Cihui 盡然 ìnrán v. be (entirely) so | bù ∼ not entirely so