盡物

jǐn wù tận vật

Hán Việt: tận vật · Pinyin: jǐn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷尽其物; 所有之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穷尽其物。 2.所有之物。