盡瘁

jìn cuì tận tụy

Hán Việt: tận tụy · Pinyin: jìn cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竭尽心力,不辞劳苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽心力,不辞劳苦。

Eng

  • Cihui 盡瘁 ìncuì v.p. exhaust one's mental energy; spare no effort

ja

  • JMdict giving one's all to