盡着
tận trứ
Hán Việt: tận trứ · Pinyin: jǐn zhe
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"尽着"。
Eng
- Cihui 儘著 jǐnzhe v.p. <coll.> 1. give way to 2. to the greatest possible extent
Hán Việt: tận trứ · Pinyin: jǐn zhe