盡絶 jǐn jué · tận tuyệt Hán Việt: tận tuyệt · Pinyin: jǐn jué Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 絶 (tuyệt)Pinyinjǐn juéHán Việttận tuyệtCấu tạo盡 + 絶 · tận + tuyệt nghĩa thành phần: tận + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绝灭。Tân Hoa Tự Điển 1.绝灭。