盡致

jìn zhì tận trí

Hán Việt: tận trí · Pinyin: jìn zhì

Tổng quan

một cách chi tiết nhất

Cấu tạo: (tận) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách chi tiết nhất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详尽细致;达到极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.详尽细致;达到极点。

Eng

  • CC-CEDICT in the finest detail
  • Cihui in the finest detail