盡節

jǐn jié tận tiết

Hán Việt: tận tiết · Pinyin: jǐn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽心竭力,保全节操。多指赴义捐生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽心竭力,保全节操。多指赴义捐生。

Eng

  • Cihui 盡節 ìnjié v.p. die for chastity