尽著 tẫn trứ Hán Việt: tẫn trứ Tổng quan tẫn trước: tính hết nước Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 著 (trứ)Hán Việttẫn trứCấu tạo尽 + 著 · tẫn + trứ nghĩa thành phần: tẫn + trứ Nghĩa ViệtCihui tẫn trước: tính hết nước