盡行

jǐn xíng tận hành

Hán Việt: tận hành · Pinyin: jǐn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部,全都。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全部,全都。