盡語 jǐn yǔ · tận ngữ Hán Việt: tận ngữ · Pinyin: jǐn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 語 (ngữ)Pinyinjǐn yǔHán Việttận ngữCấu tạo盡 + 語 · tận + ngữ nghĩa thành phần: tận + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽量告诉。Tân Hoa Tự Điển 1.尽量告诉。