盡都

jǐn dōu tận đô

Hán Việt: tận đô · Pinyin: jǐn dōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (đô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全都;统统。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全都;统统。