儘裏頭

tẫn lí đầu

Hán Việt: tẫn lí đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (lí) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 儘裡頭 ǐnlǐtóu n. <coll.> the innermost