尽里边

tẫn lí biên

Hán Việt: tẫn lí biên

Tổng quan

Cấu tạo: 儘 (tẫn) + 裏 (lí) + 邊 (biên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bên trong cùng
  • Biên soạn p.w. <coll.> the innermost

Eng

  • Cihui 儘裡邊 ǐnlǐbiān p.w. <coll.> the innermost

Từ liên quan

Gần nghĩa

里边儿 · 里边 · 尽里边儿 · 尽里头 · 裏邊 · 里边粉红