尽顇

jǐn cuìtận tụy

Hán Việt: tận tụy · Pinyin: jǐn cuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"尽瘁"。

Cấu tạo: 盡 (tận) + 顇 (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"尽瘁"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

尽先 · 尽兴 · 尽到 · 尽力 · 尽处 · 尽失 · 尽头 · 尽孝