盡齒

jǐn chǐ tận xỉ

Hán Việt: tận xỉ · Pinyin: jǐn chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽其年寿; 指衰老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽其年寿。 2.指衰老。