尾位 vĩ vị Hán Việt: vĩ vị Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 位 (vị)Hán Việtvĩ vịCấu tạo尾 + 位 · vĩ + vị nghĩa thành phần: vĩ + vị Nghĩa EngCihui 尾位 ěiwèi n. last seat